VIETNAMESE VNI GUIDE
Cách gõ VNI cơ bản
VNI dùng các phím số sau chữ cái thông thường để tạo chữ cái đặc biệt và dấu thanh tiếng Việt. Các số 6–9 tạo hình dạng chữ, còn 1–5 thêm dấu thanh.
Các phím số tạo chữ cái đặc biệt
| Cách nhập | Kết quả | Vai trò |
|---|---|---|
a6 / e6 / o6 | â / ê / ô | Thêm dấu mũ |
o7 / u7 | ơ / ư | Tạo nguyên âm có móc |
a8 | ă | Thêm dấu trăng |
d9 | đ | Đổi d thành đ |
Các phím số tạo dấu thanh
| Phím | Thanh | Ví dụ với a |
|---|---|---|
1 | sắc | á |
2 | huyền | à |
3 | hỏi | ả |
4 | ngã | ã |
5 | nặng | ạ |
Thanh ngang không cần thêm số. Sau khi đã nhập nguyên âm, số dấu thanh có thể đặt giữa hoặc cuối âm tiết. Người mới nên tập theo thứ tự đặt số dấu ngay trước phím Space để dễ nhớ.
Thử gõ một vài từ
| Kết quả | Cách gõ VNI | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|
| chào | chao2 | Thanh huyền là 2 |
| cảm | cam3 | Thanh hỏi là 3 |
| viết | vie6t1 | Tạo ê bằng 6, dấu sắc bằng 1 |
| nước | nu7o7c1 | Tạo ư và ơ bằng 7, dấu sắc bằng 1 |
Khi chữ không chuyển đổi đúng
- Kiểm tra bộ gõ trên thiết bị có đang dùng Telex thay vì VNI hay không.
- Thử hàng phím số thông thường nếu bàn phím số phụ không hoạt động.
- Nếu bộ gõ tiếng Nhật đang bật, hãy chuyển sang tiếng Việt hoặc chữ Latin.
- Thử từng âm tiết để xác định lỗi nằm ở phím tạo chữ hay phím dấu thanh.
Luyện trong trò chơi: Chọn thẻ “VNI” trên màn hình chơi để đổi bàn phím ảo, hướng dẫn nhập và gợi ý phím tiếp theo sang VNI.
Luyện VNI bằng phím số
14 bài luyện giúp bạn ôn lần lượt chữ cái đặc biệt và dấu thanh.
Luyện gõ tiếng Việt miễn phí →